Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số đang đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý văn hóa nghệ thuật ở Việt Nam, việc tìm kiếm những cơ sở lý luận và phương pháp quản lý có khả năng kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại trở thành yêu cầu bức thiết. Bài viết phân tích khả năng vận dụng tinh hoa của văn hóa phương Đông - bao gồm các hệ giá trị tư tưởng từ Nho học và Lão học - vào thực tiễn quản lý văn hóa tại các đơn vị văn hóa nghệ thuật ở Việt Nam. Thông qua phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu và đối chiếu với các lý thuyết quản trị hiện đại, bài viết cho thấy tinh hoa của văn hóa phương Đông không chỉ mang ý nghĩa triết lý mà còn có giá trị thực tiễn trong tổ chức, quản lý con người và hoạch định chiến lược phát triển bền vững. Từ đó, bài viết đề xuất một số định hướng và mô hình ứng dụng nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các thiết chế văn hóa nghệ thuật trong bối cảnh mới.
Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Quảng cáo năm 2012 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về quảng cáo tại Việt Nam. Luật Quảng cáo năm 2012 đã tác động sâu sắc đến hoạt động quảng cáo ngoài trời tại tỉnh Thanh Hóa. Hoạt động quảng cáo ngoài trời tại Thanh Hóa phản ánh rõ nét quá trình chuyển đổi từ mô hình phát triển tự phát sang quản lý theo hướng chuyên nghiệp, có quy hoạch và gắn với định hướng phát triển văn hóa - kinh tế địa phương. Những đặc điểm nổi bật có thể nhận diện được qua các khía cạnh: không gian phân bố, loại hình quảng cáo, kích thước chi phí, cấu trúc thị trường, nội dung truyền tải và yếu tố văn hóa - thẩm mỹ. Ở khía cạnh khác, sự phát triển của hoạt động này phản ánh ba xu hướng chủ đạo: số hóa và ứng dụng công nghệ cao, tích hợp văn hóa địa phương trong thiết kế, “xanh hóa” và phát triển bền vững. Những đặc điểm này đã làm sáng tỏ tính chất đa mục tiêu và những mâu thuẫn nội tại, từ đó cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng một mô hình quản lý hiệu quả, linh hoạt và có tầm nhìn từ phía cơ quan quản lý tỉnh Thanh Hóa giai đoạn hiện nay.
Tóm tắt: Trước áp lực cạnh tranh từ hệ thống bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh, chợ truyền thống đang đối mặt với khủng hoảng vị thế. Nghiên cứu này lập luận rằng các giải pháp cải tạo hạ tầng là chưa đủ, từ đó đề xuất chiến lược “tái định vị” toàn diện dựa trên tiếp cận văn hóa học và phát triển bền vững. Thông qua phân tích thực nghiệm tại chợ Bến Thành và Phú Nhuận, bài viết kiến nghị chuyển đổi chợ từ điểm bán lẻ thuần túy sang “thiết chế văn hóa - xã hội” dựa trên bốn trụ cột: Tái định vị nhận thức (giá trị ký ức và cộng đồng); Tái định vị chức năng (mô hình “Chợ lai ghép” tích hợp trực tiếp lẫn trực tuyến và kinh tế trải nghiệm); Tái định vị biểu tượng (khai thác vốn văn hóa qua công nghiệp sáng tạo); Tái định vị quản trị. Kết quả nghiên cứu khẳng định đây là lộ trình tất yếu để kiến tạo “không gian văn hóa sống”, vừa bảo tồn bản sắc đô thị, vừa thích ứng với kỷ nguyên số.
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, việc hình thành và thúc đẩy văn hóa học tập chủ động trong giáo dục đại học trở thành yêu cầu tất yếu. Người học không còn chỉ tiếp nhận tri thức một cách thụ động mà cần chủ động tìm kiếm, lựa chọn, đánh giá và ứng dụng tri thức thông qua các công cụ số và AI. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về văn hóa học tập chủ động trong môi trường giáo dục số; đánh giá thực trạng hình thành văn hóa học tập chủ động của sinh viên Việt Nam thông qua các dữ liệu khảo sát gần đây; đồng thời chỉ ra những cơ hội và thách thức đặt ra đối với các cơ sở giáo dục đại học trong quá trình chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy văn hóa học tập chủ động. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn cho việc xây dựng mô hình giáo dục đại học hiện đại, lấy người học làm trung tâm trong kỷ nguyên số.
Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích các yếu tố tác động đến việc phát triển Tài nguyên Giáo dục Mở trong giáo dục đại học Việt Nam. Đây là chiến lược để thúc đẩy sự bình đẳng, chất lượng và đổi mới sáng tạo, tuy nhiên tiến trình này đang đối diện với những thách thức đan xen giữa tư duy truyền thống và yêu cầu của kỷ nguyên số. Nghiên cứu vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp phân tích hệ thống các văn bản chính sách quan trọng với các khung lý thuyết về quản trị đổi mới. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phát triển Tài nguyên Giáo dục Mở tại Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển dịch từ nhận thức sang hành động thực tế. Năm nhóm yếu tố chính được nhận diện: Công nghệ và hạ tầng kỹ thuật với rào cản về tính tương thích và khoảng cách số; Tài chính và tính bền vững do thiếu hụt cơ chế ngân sách dài hạn; Tổ chức và văn hóa chia sẻ chịu ảnh hưởng bởi tư duy độc quyền tri thức; Pháp lý và sở hữu trí tuệ với những “điểm mờ” trong việc thực thi giấy phép mở; Con người với năng lực số và áp lực công việc của giảng viên. Nghiên cứu khẳng định thành công của Tài nguyên Giáo dục Mở phụ thuộc vào sự tương tác đồng bộ giữa các trụ cột này. Bài viết đề xuất lộ trình chiến lược nhằm hoàn thiện khung thể chế, tiêu chuẩn hóa hạ tầng quốc gia và thúc đẩy văn hóa “đồng kiến tạo” để xây dựng một hệ sinh thái giáo dục mở bền vững, hướng tới xã hội học tập suốt đời.
Tóm tắt: Bài viết phân tích một số trường hợp điển hình về phát triển công nghiệp văn hóa bền vững từ kinh nghiệm quốc tế nhằm rút ra bài học và gợi mở hàm ý chính sách cho Việt Nam. Bài viết nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng hệ sinh thái sáng tạo, khai thác bản sắc như lợi thế cạnh tranh và lồng ghép công nghiệp văn hóa vào chiến lược phát triển quốc gia. Kết quả nghiên cứu cho thấy công nghiệp văn hóa không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là động lực chiến lược thúc đẩy tăng trưởng toàn diện và là phương tiện quan trọng trong việc truyền tải bản sắc văn hóa quốc gia. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất Việt Nam cần chuyển dịch từ cách tiếp cận quản lý sang kiến tạo, hoàn thiện khung thể chế, phát triển các cụm sáng tạo địa phương và tích hợp công nghiệp văn hóa vào các mục tiêu phát triển bền vững.
Tóm tắt: Ứng dụng công nghệ trong phát triển kinh tế số ngành Văn hóa mở ra hướng đi mới cho việc bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam. Các công nghệ mới và nền tảng trực tuyến đang được ứng dụng, khai thác nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ văn hóa số, nâng cao trải nghiệm người dùng, thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm văn hóa cũng như thị trường ở trong và ngoài nước. Nội dung bài viết tập trung vào bốn vấn đề chính: Số hóa tài nguyên văn hóa; Phát triển thị trường và sản phẩm văn hóa số; Ứng dụng dữ liệu lớn và nền tảng số trong quản lý, quảng bá và phân phối sản phẩm, từ đó, hình thành chuỗi giá trị văn hóa - công nghệ - thương mại; Đề xuất một số chính sách và khung pháp lý cho kinh tế số ngành Văn hóa, hướng tới bảo vệ bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Tóm tắt: Trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, có 11 huyện miền núi (tính đến tháng 6-2025), với diện tích trên 11.000 km² (chiếm hơn 75% diện tích toàn tỉnh) và gần 1,2 triệu đồng bào dân tộc thiểu số (chủ yếu là Mường, Thái, Dao, Mông, Thổ và Khơ Mú). Nhận thức được vị trí, vai trò to lớn của địa bàn miền núi trong chiến lược phát triển chung của tỉnh, trong những năm 2010-2020, Đảng bộ tỉnh Thanh Hóa đã tập trung lãnh đạo, đề ra nhiều chủ trương và giải pháp phù hợp để phát triển toàn diện, nhất là việc kết hợp giữa bảo tồn văn hóa dân tộc với phát triển kinh tế, xã hội. Vì vậy, văn hóa các dân tộc thiểu số khu vực miền núi được bảo lưu, nhiều di sản văn hóa phi vật thể được nâng tầm quốc gia, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, gắn với phát triển văn hóa - xã hội, nâng cao dân trí, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc đạt được nhiều kết quả quan trọng
Game là một trong những ngành thuộc lĩnh vực "Phần mềm và các trò chơi giải trí"được định hướng phát triển trong Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Cùng với xu hướng đó, board game Việt Nam khai thác chất liệu văn hóa ngày càng được giới trẻ ưa chuộng; tuy nhiên, để hình thành một ngành có doanh thu bền vững, rất cần các giải pháp đồng bộ.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và khoa học – công nghệ phát triển nhanh, công nghiệp văn hóa đang được nhiều quốc gia xem là lĩnh vực chiến lược: vừa tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế – xã hội, vừa góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Từ yêu cầu thực tiễn, Việt Nam không chỉ tăng cường hoàn thiện thể chế, chính sách, mà còn cụ thể hóa định hướng bằng việc ban hành Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược này đặt nền tảng cho việc phát triển công nghiệp văn hóa theo hướng trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời gia tăng “sức mạnh mềm” và vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
Việt Nam sở hữu nền văn hóa đa dạng của 54 dân tộc, không chỉ phong phú về phong tục, tập quán mà còn kết tinh trong các trang phục truyền thống. Mỗi cộng đồng đều có trang phục truyền thống riêng, song nổi bật và được nhận diện rộng rãi nhất chính là áo dài. Bài viết phân tích những giá trị văn hóa – thẩm mỹ – biểu tượng của áo dài, từ đó đề xuất hướng khai thác trong đời sống đương đại và định vị áo dài như một sản phẩm trọng điểm của công nghiệp văn hóa Việt Nam.