Tóm tắt: Bài viết tập trung nhận diện những đặc điểm và thủ pháp xây dựng nhân vật trong kịch bản của NSND Viễn Châu - một tác giả trung tâm của sân khấu cải lương Nam Bộ. Dựa trên khung lý thuyết về nhân vật kịch, bài viết phân tích hệ thống vai, biểu tượng nghệ thuật, cấu trúc lời ca - đối thoại và cơ chế xung đột trong 3 kịch bản tiêu biểu: Tình mẫu tử, Chuyện tình Hàn Mặc Tử và Một ngày làm vua. Qua đó, tác giả làm rõ sự chuyển dịch từ “điển hình đạo đức” sang “điển hình tâm lý”, sự hòa quyện giữa tính kịch và nhạc tính vọng cổ, cùng vai trò của biểu tượng (chiếc cầu, chiếc long bào, bản thảo úa vàng) trong việc chưng cất chiều sâu nhân văn, đưa nhân vật “sống” trên sân khấu.
Nghệ thuật tuồng là loại hình sân khấu truyền thống của Việt Nam có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời ở cả ba miền đất nước, nghệ thuật sân khấu tuồng truyền thống đã định hình trên cơ sở đúc kết những kinh nghiệm về soạn trò, về trình diễn
Tóm tắt: Bài viết tiếp cận vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị hai loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc của Nam Bộ là diễn xướng bóng rỗi và đờn ca tài tử từ góc nhìn truyền thông nghệ thuật và thương hiệu văn hóa. Thông qua việc vận dụng lý thuyết biểu tượng, biểu đạt và mô hình xây dựng giá trị văn hóa dựa trên cảm nhận từ cộng đồng tiếp nhận (khung mô hình CBBE “Customer - Based Brand Equity” - Giá trị thương hiệu dựa trên cảm nhận của khách hàng), bài viết đề xuất một hướng tiếp cận truyền thông nghệ thuật như một chiến lược góp phần bảo tồn và lan tỏa các giá trị di sản văn hóa dân gian trong bối cảnh giao lưu văn hóa hiện nay. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của cộng đồng bản địa và người thực hành nghệ thuật trong việc duy trì tính sống và chiều sâu biểu tượng của di sản.
Tóm tắt: Công nghiệp 4.0 đã đưa xã hội phát triển ở một tầm cao mới và đặt ra cho nghệ thuật sân khấu Việt Nam nhiều thách thức, nổi bật ở 7 khía cạnh: cơ sở vật chất tại các rạp hát, nhà hát; sự gia tăng cạnh tranh khốc liệt trên thị trường; nguồn nhân lực am hiểu và làm chủ công nghệ trong sáng tạo nghệ thuật; những vấn đề xã hội mới, phản ánh trong tác phẩm phù hợp với nhu cầu, thị hiếu thẩm mỹ của khán giả đương đại; sự đẩy mạnh sâu hơn hội nhập quốc tế, dẫn đến nguy cơ cao hơn đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc; vấn đề lạm dụng hoặc lợi dụng công nghệ trong sáng tạo tác phẩm; chi phí đầu tư cho công nghệ 4.0. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm đổi mới sáng tạo, tạo động lực để sân khấu Việt Nam chuyển mình, bắt kịp thời đại số.
Tóm tắt: Bắc Bộ là cái nôi hình thành dân tộc Việt Nam, đồng thời là nơi sản sinh và phát triển các loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc như: hát ca trù, quan họ, tuồng, múa rối nước và chèo. Trong đó, chèo được xem là bộ môn sân khấu dân gian tiêu biểu, mang đậm bản sắc văn hóa người Việt và phát triển mạnh mẽ tại vùng châu thổ Bắc Bộ - nơi có đời sống làng xã ổn định, đậm tính cộng đồng và giàu truyền thống lễ hội. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành văn hóa học - sân khấu học - lịch sử để phân tích mối quan hệ giữa nghệ thuật chèo với môi trường văn hóa, xã hội nơi nó được hình thành, nuôi dưỡng và phát triển. Qua đó, bài viết làm rõ giá trị văn hóa, chức năng xã hội và vị thế hiện tại của chèo trong đời sống văn hóa đương đại của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Tóm tắt: Bài viết khảo sát vai trò và tiến trình phát triển của âm nhạc trong nghệ thuật cải lương tại TP.HCM - trung tâm lớn của sân khấu cải lương Nam Bộ. Tác giả làm rõ nền tảng nhạc tài tử trong việc hình thành cải lương, quá trình dung hợp với âm nhạc phương Tây và các loại hình dân ca, tân nhạc, cũng như sự thích ứng của âm nhạc cải lương sau năm 1975 đến nay. Qua đó, bài viết cho thấy âm nhạc không chỉ là yếu tố nền tảng, mà còn là động lực thúc đẩy sự đổi mới, giữ gìn bản sắc và phát triển của sân khấu cải lương trong thời đại hội nhập.
Tóm tắt: Trong 50 năm (1975-2025), văn học, nghệ thuật không chỉ là tấm gương phản chiếu đời sống xã hội mà còn đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Bài viết tập trung phân tích, làm rõ những đóng góp của văn học, nghệ thuật trong xây dựng và phát triển văn hóa nước ta từ năm 1975 đến nay, đồng thời chỉ ra những thách thức và một số kiến nghị.
Sau khi đất nước giành độc lập năm 1945, nghệ thuật xiếc Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Năm 1956, Đảng và Nhà nước đã quan tâm và cho phép thành lập đoàn xiếc quốc gia đầu tiên, sau này được đổi tên là Liên đoàn Xiếc Việt Nam cho đến nay. Ngày 16-1-1956 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc phát triển nghệ thuật xiếc. Từ đó Liên Đoàn Xiếc Việt Nam như cánh chim đầu đàn của nghệ thuật xiếc Việt Nam. Với biết bao thế hệ nghệ sĩ xiếc tài năng, luôn gìn giữ và phát triển nghệ thuật xiếc truyền thống. Xiếc Việt Nam nổi bật với các thể loại tiết mục mang đậm văn hóa dân tộc, nghệ thuật huấn luyện và biểu diễn với các loài thú thường kết hợp với trang phục truyền thống và âm nhạc dân gian. Điều này tạo nên sự hấp dẫn riêng, thu hút cả khán giả trong nước và quốc tế.
Tóm tắt: Thăng bằng là kỹ thuật cơ bản và thiết yếu trong nghệ thuật xiếc, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, nâng cao hiệu quả và tính thẩm mỹ của tiết mục. Đây không chỉ là việc giữ ổn định cơ thể mà còn là khả năng kiểm soát trọng tâm, phản xạ nhanh và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ cơ quan. Kỹ thuật thăng bằng được phân loại thành nhiều dạng như thăng bằng tĩnh, thăng bằng động, thăng bằng phản ứng, thăng bằng chức năng và các hình thức đặc biệt như thăng bằng nhiều tầng hoặc khi di chuyển. Mỗi loại đòi hỏi kỹ năng và phương pháp luyện tập riêng biệt, yêu cầu người biểu diễn phải có thể lực, ý chí và khả năng kiểm soát cơ thể tốt. Làm chủ kỹ năng thăng bằng là nền tảng cốt lõi để nghệ sĩ xiếc phát triển sự nghiệp bền vững và góp phần gìn giữ, nâng cao giá trị của nghệ thuật xiếc.